Danh mục văn phòng phẩm tồn kho ban đầu để kinh doanh

ĐẶT hàng nhanh Bảng giá

- Đơn hàng > 800.000đ : quận Gò Vấp, quận Bình Thạnh, quận Phú Nhuận, quận Tân Bình (Khu sân bay).

- Đơn hàng > 1.200.000đ : quận 1, quận 3, quận 10, quận Tân Bình, quận Tân Phú, quận 4, quận 5, quận Thủ Đức (phường Hiệp Bình Chánh)

- Đơn hàng > 2.000.000đ : quận 12, quận thủ đức, quận 9, quận Tân Phú, quận 2, quận 11, quận 6, quận 8, quận Bình Tân, quận 7, huyện Hóc Môn.

- Đơn hàng > 3.000.000đ : Huyện Củ Chi, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Cần Giờ.

Quý khách có thể đổi trả hàng trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận hàng. Vui lòng tham khảo chính sách đổi trả hàng tại chính sách đổi trả.

Bạn e ngại về việc thanh toán qua thẻ?

Hãy chọn giải pháp trả tiền mặt cho nhân viên giao hàng của An Lộc Việt khi bạn nhận được hàng.

Quý khách khi mua hàng tại www.chuyenvanphongpham.com sẽ được An Lộc Việt cung cấp đầy đủ hóa đơn tài chính, phiếu bảo hành, chứng từ nguồn gốc xuất xứ (nếu có).

Danh mục văn phòng phẩm tồn kho ban đầu để kinh doanh

Danh mục văn phòng phẩm tồn kho ban đầu để kinh doanh!

 

Danh mục văn phòng phẩm cần thiết tồn kho ban đầu để kinh doanh quan trọng như thế nào?

 

Danh mục văn phòng phẩm cần thiết để tồn kho ban đầu đối với đơn vị kinh doanh mặt hàng này là một trong những vấn đề quan trọng đối với việc bắt đầu việc kinh doanh của mình. Công việc này gần như sẽ đi song song cùng với ý tưởng kinh doanh khi mới bắt đầu để bạn có thể tính toán được tỷ lệ vốn dự kiến cho hàng tồn kho chiếm bao nhiêu % so với tổng nguồn vốn để thực hiện ý tưởng kinh doanh này.

 

Trong các bài chia sẻ trước, chúng tôi đã đưa ra cách thức để quý đại lý/ cửa hàng/ công ty văn phòng phẩm ban đầu có thể bắt đầu nghề này một cách dễ dàng nhất gồm 07 bước kinh doanh văn phòng phẩm.

 

Đối với việc lựa chọn nhà cung cấp, chúng tôi cũng đưa ra nhiều cách nhìn nhận để quý khách có thể lựa chọn được Nhà cung cấp văn phòng phẩm sỉ phù hợp với loại hình kinh doanh của mình.

 

Trong phạm vi bài viết này chúng tôi muốn đề cập đến một trong những khó khăn thường gặp của khách hàng mà chúng tôi cũng đã tư vấn về danh mục cần thiết để có thể bắt đầu kinh doanh một cách dễ dàng nhất.

 

Vậy danh mục văn phòng phẩm tồn kho ban đầu như thế nào là phù hợp?

 

Việc xác định danh mục này sẽ được quyết định bởi 02 yếu tố ban đầu mà quý khách lựa chọn loại hình kinh doanh mà mình hướng tới.

 

Loại hình 1 : Lựa chọn là đại lý hoặc công ty văn phòng phẩm chuyên phân phối cho các công ty/đơn vị hành chính sự nghiệp tại khu vực gần nơi kinh doanh của quý khách.

 

- Việc lựa chọn loại hình này giúp quý khách giảm lượng hàng tồn kho đáng kể, tập trung nhập kho những mặt hàng chính yếu, phổ biến với các đơn vị/ công ty đang là đối tượng khách hàng của quý khách.

 

- Loại hình kinh doanh này cũng không đặt nặng vấn đề bài trí cầu kỳ, quý khách chỉ cần sắp xếp hàng hóa một cách thuận tiện và hợp lý để việc nhập xuất hàng hóa nhanh chóng nhất.

 

- Loại hình kinh doanh này có ưu điểm là giảm được chủng loại hàng tồn kho ban đầu giúp quý khách tiết giảm nguồn vốn đầu tư ban đầu để dành nguồn vốn tập trung vào các khoản công nợ phải thu với khách hàng hoặc phải trả nhà cung cấp.

 

Loại hình 2 : Lựa chọn là cửa hàng văn phòng phẩm có vị trí đẹp, mặt tiền không gian thoáng, gần trường học, công ty, các trung tâm tư vấn, y tế…

 

- Việc lựa chọn loại hình này có nhiều ưu điểm là ngoài đối tượng khách hàng là công ty/ đơn vị HCSN, quý khách có thể tận dụng nguồn khách vãng lai lâu dần sẽ trở thành khách hàng thân thuộc của mình.

 

- Danh mục văn phòng phẩm đối với loại hình này sẽ tương đối đa dạng hơn về mặt hàng để phù hợp với việc bài trí cho khách hàng dễ dàng lựa chọn. Do đó, ban đầu phải cần nguồn vốn tương đối lớn đầu tư cho việc bài trí, lượng hàng tồn kho đa dạng. tuy nhiên việc bán cho khách vãng lai thu tiền mặt cũng có ưu điểm giúp quý khách luân chuyển nguồn tiền nhanh hơn so với bán cho các đối tượng khách hàng là công ty/ doanh nghiệp mà thường sẽ là công nợ dài ngày.

 

*** Dựa trên những yếu tố phân tích trên, quý khách có thể đưa ra loại hình kinh doanh phù hợp với những điều kiện sẵn có của mình như : nguồn vốn, nhân lực, mặt bằng kinh doanh,….

 

An lộc việt cũng đưa ra hai đơn hàng cơ bản nhất đối với 02 loại hình kinh doanh này để quý khách cân đối lựa chọn cho phù hợp:

 

Mẫu đơn hàng văn phòng phẩm tồn kho kinh doanh đối với loại hình 2!

 

 
             
 

DANH MỤC HÀNG HÓA

     
               

STT

Tên nhãn hiệu, quy cách phẩm chất vật tư, dụng cụ, sản phẩm hàng hóa.

ĐVT

 Số lượng

Đơn giá

Thành tiền

Ghi chú

 
 

1

Giấy A4 Excel 70 gsm

ram

           50

          39,091

       1,954,545

 

 

2

Giấy A4 Excel 80 gsm

ram

           50

          44,000

       2,200,000

 

 

3

Giấy A4/70 Idea

ram

           50

          47,727

       2,386,364

 

 

4

Giấy A4 A+ Plus 70 gsm

ram

           50

          46,364

       2,318,182

 

 

5

Giấy PaperOne A4 70 gsm

ram

           50

          48,636

       2,431,818

 

 

6

Giấy PaperOne A4 80 gsm

ram

           25

          61,818

       1,545,455

 

 

7

Giấy A4 Double A 70 gsm

ram

           50

          47,273

       2,363,636

 

 

8

Giấy A4 Double A 80 gsm

ram

           25

          67,273

       1,681,818

 

 

9

Giấy A4 Thái Lan màu 70gsm

ram

           20

          47,727

          954,545

4 màu

 

10

Giấy A4 Thái Lan màu 80gsm

ram

           20

          53,636

       1,072,727

4 màu

 

11

Giấy Than A4 Horse Xanh 4400

Xấp

             5

          75,000

          375,000

 

 

12

Giấy Than A4 Horse đen 2200

Xấp

             2

          73,182

          146,364

 

 

13

Giấy fax nhiệt Sakura

cuộn

           40

          12,500

          500,000

 

 

14

Giấy than G-Star A4 L2

Xấp

             2

          30,000

            60,000

 

 

15

Giấy than G-Star A4 L1

Xấp

             5

          40,727

          203,636

 

 

16

Bìa thơm Thái Lan dày A4

Xấp

           10

          50,909

          509,091

5 màu

 

17

Bìa thơm Thái Lan mỏng A4 

Xấp

           10

          52,727

          527,273

5 màu

 

18

Giấy Note Sign Here 3M (12 vĩ/1 hộp)

           10

          27,636

          276,364

 

 

19

Giấy note 4 màu thường

lố/10 xấp

             2

          51,182

          102,364

 

 

20

Giấy note 4 màu dạ quang

lố/10 xấp

             2

          74,182

          148,364

 

 

21

Giấy note 5 màu giấy Pronoti

lố/12 xấp

             5

          88,800

          444,000

 

 

22

Giấy note 5 màu nhựa Pronoti

lố/12 xấp

             5

          92,400

          462,000

 

 

23

Giấy note vàng 3 * 2 3M

lố/12 xấp

             5

          61,091

          305,455

 

 

24

Giấy note vàng 3 * 3 3M

lố/12 xấp

             5

          85,091

          425,455

 

 

25

Giấy note vàng 3 * 4 3M

lố/12 xấp

             5

        110,182

          550,909

 

 

26

Giấy note vàng UNC 3 * 2

lố/12 xấp

             5

          27,818

          139,091

 

 

27

Giấy note vàng UNC 3 * 3

lố/12 xấp

             5

          40,909

          204,545

 

 

28

Giấy note vàng UNC 3 * 4 

lố/06 xấp

             5

          27,000

          135,000

 

 

29

Giấy note vàng UNC 3 * 5

lố/06 xấp

             5

          33,273

          166,364

 

 

30

Bìa kiếng A4  1,2 A4

Xấp

             5

          35,455

          177,273

 

 

31

Bìa kiếng A4  1,5 A4

Xấp

             5

          45,000

          225,000

 

 

32

Bìa lá Plus A4

Cái

      1,000

            1,136

       1,136,364

 

 

33

Bìa lá Plus F4

Cái

      1,000

            1,318

       1,318,182

 

 

34

Accord nhựa 

hộp/50

         100

          10,500

       1,050,000

 

 

35

Sổ Caro 16*24 dày 288 trang (cảnh D)

Quyển

             5

          13,636

            68,182

 

 

36

Sổ Caro 21*33 (mỏng) – 136 trang

Quyển

             5

          14,273

            71,364

 

 

37

Sổ Caro 21*33 (dày) – 224 trang

Quyển

             5

          18,455

            92,273

 

 

38

Sổ Caro 25*33 (mõng) – 136 trang

Quyển

             5

          16,818

            84,091

 

 

39

Sổ Caro 25*33 (dày) – 224 trang

Quyển

             5

          23,273

          116,364

 

 

40

Sổ Caro 30*40 (dày) – 200 trang

Quyển

             5

          32,000

          160,000

 

 

41

CK 6 mỏng (13x20cm) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

             5

            8,182

            40,909

 

 

42

CK 6 dày (13x20cm) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

             5

          11,000

            55,000

 

 

43

CK 7 mõng (16x21cm) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

             5

          10,000

            50,000

 

 

44

CK 7 dày (16x21cm) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

             5

          13,727

            68,636

 

 

45

CK 8 mõng (16x24cm) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

             5

          12,000

            60,000

 

 

46

CK 8 dày (16x24cm) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

             5

          17,000

            85,000

 

 

47

CK 9 mõng (18x27cm) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

             5

          14,091

            70,455

 

 

48

CK 9 dày (18x27cm) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

             5

          19,000

            95,000

 

 

49

CK 10 mõng (da A4) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

          17,000

          170,000

 

 

50

CK 10 dày (da A4) (5 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

          23,818

          238,182

 

 

51

Bấm kim Plus No.10 (10 cái/1 hộp)

Cái

           20

          20,455

          409,091

 

 

52

Kim bấm No.10 - Plus (20 h.nhỏ/1 h.lớn)

Hộp lớn

           10

          43,636

          436,364

 

 

53

Kẹp bướm 15 mm (12 hộp/1 lốc)

lốc

             5

          27,000

          135,000

 

 

54

Kẹp bướm 19 mm (12 hộp/1 lốc) 

lốc

             5

          30,545

          152,727

 

 

55

Kẹp bướm 25 mm (12 hộp/1 lốc)

lốc

             5

          51,600

          258,000

 

 

56

Kẹp bướm 32 mm (12 hộp/1 lốc)

lốc

             5

          76,800

          384,000

 

 

57

Kẹp bướm 41 mm 

hộp nhỏ

           20

            9,600

          192,000

 

 

58

Hồ nước Queen (12 chai/1 lốc)

Chai

         120

            2,273

          272,727

 

 

59

Hồ khô Hàn Quốc (30 chai/1 hộp)

Chai

           90

            3,300

          297,000

 

 

60

Xóa kéo MINI Plus (20 cái/1 hộp)

Cây

           20

            8,636

          172,727

 

 

61

Xóa kéo Plus 105T lớn (10 cây/1 hộp)

Cây

           10

          14,091

          140,909

 

 

62

Máy tính Casio AX 12B chính hãng

Cái

             1

        140,909

          140,909

 

 

63

Máy tính Casio  MJ-120 D Plus c.hãng

Cái

             1

        150,909

          150,909

 

 

64

Máy tính Casio  LC 403TV chính hãng

Cái

             1

          61,818

            61,818

 

 

65

Máy tính Casio MX-120B chính hãng 

Cái

             1

        115,455

          115,455

 

 

66

Máy tính Casio MX-12B chính hãng

Cái

             1

        100,909

          100,909

 

 

67

Máy tính Casio JF-120BM chính hãng

Cái

             1

        178,182

          178,182

 

 

68

Sáp thơm Ami 

Hộp

           20

          32,909

          658,182

 

 

69

Khăn hộp Pulppy

hộp

           10

          16,818

          168,182

 

 

70

Chai xịt phòng thơm Ami

Chai

             5

          31,182

          155,909

 

 

71

Giấy Decal đế xanh

Xấp

             5

          53,500

          267,500

 

 

72

Giấy Decal đế vàng

Xấp

             2

          55,500

          111,000

 

 

73

Bìa Thái Lan A4

Xấp

           10

          23,000

          230,000

 

 

74

Giấy in nhiệt K80x45mm

cuộn

           10

            6,200

            62,000

 

 

75

Bìa Nút A4  Myclear dày (12 cái/1 xấp)

Cái

         120

            1,850

          222,000

 

 

76

Bìa Nút F4  Myclear dày (12 cái/1 xấp)

Cái

         120

            1,900

          228,000

 

 

77

Bìa quấn dây A4 (CS-loại 1) (12 cái/1 xấp)

Cái

           60

            3,800

          228,000

 

 

78

Bìa lỗ 4 lạng (hàng Việt Nam - đẹp loại 1)

Xấp

             5

          25,000

          125,000

 

 

79

Bìa lỗ 4,6 lạng (hàng Việt Nam - đẹp loại 1)

Xấp

             5

          31,000

          155,000

 

 

80

Bìa cây trong dày gáy nhỏ (10 cái/1 xấp)

Cái

           50

            1,700

            85,000

 

 

81

Bìa cây trong gáy lớn (10 cái/1 xấp)

Cái

           50

            2,200

          110,000

 

 

82

Trình ký đơn tốt

Cái

           20

            5,900

          118,000

 

 

83

Trình ký đôi tốt

Cái

           20

            7,800

          156,000

 

 

84

Bìa 3 dây 7P (dày 2li2) (25 cái/1 lốc)

Cái

           25

            4,800

          120,000

 

 

85

Bìa 3 dây 10P (dày 2li2) (25 cái/1 lốc)

Cái

           25

            5,300

          132,500

 

 

86

Bìa 3 dây 15P (dày 2li2) (25 cái/1 lốc)

Cái

           25

            5,900

          147,500

 

 

87

Bút bi T.Long FO-03 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            1,640

            98,400

 

 

88

Bút bi T.Long 08 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            1,730

          103,800

 

 

89

Bút bi T.Long 023 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            2,090

          125,400

 

 

90

Bút bi T.Long 025 Grip (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            2,640

          158,400

 

 

91

Bút bi T.Long 027 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            2,090

          125,400

 

 

92

Bút bi T.Long 031 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            5,000

          300,000

 

 

93

Bút bi T.Long 032 - Grip (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            2,640

          158,400

 

 

94

Bút bi T.Long 034 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            1,640

            98,400

 

 

95

Bút bi T.Long 036 (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            5,640

          338,400

 

 

96

Bút bi T.Long 047 - Tango (12 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            3,360

          201,600

 

 

97

Bút bi T.Long 049 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            2,090

          125,400

 

 

98

Bút bi T.Long 061 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            1,910

          114,600

 

 

99

Bút chì Conté - Chì Pháp HB

Hộp/12

             5

16,500

            82,500

 

 

100

Bút chì Gstar 2B 009 (giá có VAT)

Hộp/12

             5

10,000

            50,000

 

 

101

Bút chì Tiệp Khắc KOH 2B,4B,6B  - loại 1

Hộp/12

             5

82,500

          412,500

 

 

102

Bút chì TL 2B GP01 (giá có VAT)

hộp/10

             5

22,730

          113,650

 

 

103

Bút chì chuốt 2B Staedtler 134 (6 hộp/1 lốc)

Hộp/12

             5

33,000

          165,000

 

 

104

Bút chì bấm  Pentel  AX.105  có tem

Hộp/12

             5

56,400

          282,000

 

 

105

Bút chì bấm  Pentel  AX.125T  có tem

Hộp/12

             5

56,400

          282,000

 

 

106

Bút chì bấm  Pentel  A255  có tem

Hộp/12

             5

87,000

          435,000

 

 

107

Ruột chì Yoyo 0.5mm (144 vĩ/1 hộp)

           20

2,200

            44,000

 

 

108

Ruột chì Monami 0.5mm - 0.7mm

vĩ/2 hộp

             5

13,000

            65,000

 

 

109

Mực dấu Horse (chính hãng) (12 chai/1 lố) (giá có VAT)

chai

             5

            7,900

            39,500

 

 

110

Mực đổ con dấu Shiny S.61/S.62/S63 (12 chai/1 hộp)

chai

           12

          27,000

          324,000

 

 

111

Hộp dấu kim loại  Horse No.1 (giá có VAT)

Cái

             5

          35,450

          177,250

 

 

112

Hộp dấu kim loại  Horse No.2 (giá có VAT)

Cái

             5

          23,640

          118,200

 

 

113

Hộp dấu kim loại  Horse No.3 (giá có VAT)

Cái

             5

          19,090

            95,450

 

 

114

Bút bi T.Long 079 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            2,000

          120,000

 

 

115

Bút bi TL Master Ship 09  (12 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            5,180

          310,800

 

 

116

Bút cắm bàn PH - 01 TL  (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            9,090

          545,400

 

 

117

Bút dạ quang T.Long HL.03 (5 cây/1 vỉ) (giá có VAT)

cây

           60

            4,640

          278,400

 

 

118

Bút dạ quang TL FO-HL.02 (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            5,000

          300,000

 

 

119

Bút lông dầu  PM.04 (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            5,910

          354,600

 

 

120

Bút lông dầu lớn PM.09 (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            5,910

          354,600

 

 

121

Bút lông dầu lớn FO PM.09  (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            5,270

          316,200

 

 

122

Bút lông bảng WB.02 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            3,360

          201,600

 

 

123

Bút lông bảng WB.03 (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            4,640

          278,400

 

 

124

Bút lông bảng FO WB.015 (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            4,180

          250,800

 

 

125

Bút lông kim FL-04 BeeBee (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            3,270

          196,200

 

 

126

Bút xóa nước CP.02 (10 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

          13,180

          790,800

 

 

127

Bút xóa nước FO CP.01 (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            8,640

          518,400

 

 

128

Bút Gel 08 Sunbeam (20 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            3,270

          196,200

 

 

129

Bút Gel B - 01 Master (12 cây/1 hộp) (giá có VAT)

cây

           60

            3,640

          218,400

 

 

130

Bìa 3 dây 7P bóng (dày 2li2) (25 cái/1 lốc)

Cái

           25

            5,900

          147,500

 

 

131

Bìa 3 dây 10P bóng (dày 2li2) (25 cái/1 lốc)

Cái

           25

            6,500

          162,500

 

 

132

Bìa 3 dây 15P bóng (dày 2li2) (25 cái/1 lốc)

Cái

           25

            7,100

          177,500

 

 

133

Bìa Accor giấy (50 cái/1 xấp)

Cái

         100

            2,700

          270,000

 

 

134

Bìa còng Thiên Long 7F 2M F4

Cái

           40

          29,090

       1,163,600

 

 

135

Bìa còng Plus 7F 2M F4

Cái

           50

          28,700

       1,435,000

 

 

136

Bìa còng ABBA 7F 2M F4

Cái

           50

          17,300

          865,000

 

 

137

Bìa còng ABBA 5F 2M F4

Cái

           10

          17,300

          173,000

 

 

138

Bìa còng cua simily 3,5F A4

Cái

             7

          14,000

            98,000

 

 

139

Bìa hộp si 7P

Cái

           10

          16,500

          165,000

 

 

140

Bìa hộp si 10P

Cái

           20

          17,500

          350,000

 

 

141

Bìa hộp si 15P

Cái

           20

          21,000

          420,000

 

 

142

Bìa hộp si 20P

Cái

           10

          23,500

          235,000

 

 

143

Bìa 01 kẹp A4

Cái

           20

          14,000

          280,000

 

 

144

Bìa 02 kẹp A4

Cái

           20

          15,500

          310,000

 

 

145

Bìa 02 lò xo A4

Cái

           10

          16,000

          160,000

 

 

146

Phân trang giấy 10 màu

Xấp

           10

            6,800

            68,000

 

 

147

Phân trang giấy 12 số màu

Xấp

           10

            8,900

            89,000

 

 

148

Phân trang nhựa 10 màu Trà My

Xấp

           20

            5,000

          100,000

 

 

149

Phân trang nhựa 12 số màu Trà My

Xấp

           20

            5,900

          118,000

 

 

150

Bìa nhựa 20 lá clear book VC

Quyển

           10

          12,500

          125,000

 

 

151

Bìa nhựa 40 lá clear book VC

Quyển

           20

          17,500

          350,000

 

 

152

Bìa nhựa 60 lá clear book VC

Quyển

           20

          22,500

          450,000

 

 

153

Bìa nhựa 80 lá clear book VC

Quyển

           20

          29,000

          580,000

 

 

154

Bìa nhựa 100 lá clear book VC

Quyển

           10

          34,000

          340,000

 

 

155

Sổ Name-Card 120

Quyển

           10

          12,500

          125,000

 

 

156

Sổ Name-Card 160

Quyển

             5

          17,000

            85,000

 

 

157

Sổ Name-Card 240

Quyển

           10

          22,500

          225,000

 

 

158

Sổ Name-Card 320

Quyển

           10

          27,000

          270,000

 

 

159

Sổ Name-Card 500

Quyển

             5

          58,000

          290,000

 

 

160

Hộp Mica Name Card Mica 400 Suremark

Cái

             2

          72,500

          145,000

 

 

161

Hộp Mica Name Card Mica 600 Suremark

Cái

             2

          83,500

          167,000

 

 

162

Sổ lò xo A4 - dày (100 tờ) (6 quyển/1 lốc)

Quyển

           12

          28,000

          336,000

 

 

163

Sổ lò xo A4 - mỏng (50 tờ) (12 quyển/1 lốc)

Quyển

           12

          18,300

          219,600

 

 

164

Sổ lò xo A5 - dày  (100 tờ) (6 quyển/1 lốc)

Quyển

           12

          18,500

          222,000

 

 

165

Sổ lò xo A5 - mỏng  (50 tờ) (12 quyển/1 lốc)

Quyển

           12

          11,500

          138,000

 

 

166

Sổ lò xo B5 - dày  (100 tờ) (6 quyển/1 lốc)

Quyển

           12

          25,500

          306,000

 

 

167

Sổ lò xo B5 - mỏng  (50 tờ) (12 quyển/1 lốc)

Quyển

           12

          16,000

          192,000

 

 

168

Sổ lò xo A6 - dày  (100 tờ) (6 quyển/1 lốc)

Quyển

           12

            9,800

          117,600

 

 

169

Sổ lò xo A7 - dày  (100 tờ) (6 quyển/1 lốc)

Quyển

           12

            6,300

            75,600

 

 

170

Bao thư bưu điện sọc (có keo)

Xấp/25

           20

            3,500

            70,000

 

 

171

Bao thư 12 * 18 cm có keo

Xấp/100

           10

          16,000

          160,000

 

 

172

Bao thư 12 * 22 cm có keo (80)

Xấp/100

           10

          18,500

          185,000

 

 

173

Bao thư trắng A5  ( 18*24 ) 80

Xấp/100

           10

          30,000

          300,000

 

 

174

Bao thư trắng A4 (80)

Xấp/100

             5

          50,000

          250,000

 

 

175

Bìa hồ sơ xin việc vàng F4 (Định lượng 100gsm)

Xấp/100

             5

          58,000

          290,000

 

 

176

Bìa hồ sơ xin việc trắng F4  (Định lượng 100gsm)

Xấp/100

             3

          70,000

          210,000

 

 

177

Mẫu đơn xin việc

Xấp/80

             5

          17,000

            85,000

 

 

178

Mẫu khám sức khỏe

Xấp/80

             5

          17,000

            85,000

 

 

179

Mẫu sơ yếu lý lịch

Xấp/80

             3

          17,000

            51,000

 

 

180

Hóa đơn 1 liên (100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            3,600

            36,000

 

 

181

Phiếu thu 1 liên (100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            3,600

            36,000

 

 

182

Phiếu chi 1 liên (100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            3,600

            36,000

 

 

183

Phiếu xuất kho 1 liên (100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            3,600

            36,000

 

 

184

Phiếu nhập kho 1 liên (100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            3,600

            36,000

 

 

185

Hóa đơn 2 liên (50 bộ =100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            8,100

            81,000

 

 

186

Phiếu thu 2 liên (50 bộ =100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            8,100

            81,000

 

 

187

Phiếu chi 2 liên (50 bộ =100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            8,100

            81,000

 

 

188

Phiếu xuất kho 2 liên (50 b=100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            8,100

            81,000

 

 

189

Phiếu nhập kho 2 liên (50 b=100 tờ) (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            8,100

            81,000

 

 

190

Hóa đơn 3 liên (50 bộ = 150 tờ) (05 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

          12,200

          122,000

 

 

191

Phiếu thu 3 liên (50 bộ = 150 tờ) (05 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

          12,200

          122,000

 

 

192

Phiếu chi 3 liên (50 bộ = 150 tờ) (05 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

          12,200

          122,000

 

 

193

Phiếu xuất kho 3 liên (50 bộ=150 tờ)(05 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

          12,200

          122,000

 

 

194

Phiếu nhâp kho 3 liên (50 bộ = 150 tờ) (05 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

          12,200

          122,000

 

 

195

Giấy giới thiệu dày 1 liên trắng (10 quyển/1 lốc)

Quyển

           10

            3,800

            38,000

 

 

196

Hộp đựng Name Card xukiva

Cái

           30

          10,500

          315,000

 

 

197

Kệ 2 tầng nhựa No.182.2

Cái

           10

          44,500

          445,000

 

 

198

Kệ 3 tầng nhựa No.182.3

Cái

           10

          67,500

          675,000

 

 

199

Kệ 1 tầng Mica No.169.1

Cái

           10

          33,500

          335,000

 

 

200

Kệ 2 tầng Mica No.169.2

Cái

           10

          73,500

          735,000

 

 

201

Kệ 3 tầng Mica No.169.3

Cái

           10

        109,000

       1,090,000

 

 

202

Kệ 3 ngăn 194

Cái

           10

          29,500

          295,000

 

 

203

Hộp cắm bút No.168

Cái

           10

          19,000

          190,000

 

 

204

Hộp cắm bút  No.172 (xoay)

Cái

           10

          25,000

          250,000

 

 

205

Hộp cắm bút  No.176 (xoay)

Cái

           10

          27,000

          270,000

 

 

206

Hộp cắm bút  No.179 (xoay)

Cái

           10

          25,000

          250,000

 

 

207

Hộp cắm bút No.184

Cái

           10

          28,500

          285,000

 

 

208

Thước cứng 30cm Queen (10 cây/1 lốc)

Cây

           10

            2,900

            29,000

 

 

209

Thước dẻo 20cm WinQ (10 cây/1 lốc)

cây

           10

            1,250

            12,500

 

 

210

Thước dẻo 30cm WinQ (10 cây/1 lốc)

cây

           10

            2,200

            22,000

 

 

211

Thước cuộn sắt 5m Gstar loại 1 (12 cái/1 hộp)

Cái

           12

          17,900

          214,800

 

 

212

Máy bấm giá Motex có nắp loại tốt

Cái

             3

          55,000

          165,000

 

 

213

Mực bấm giá

Cái

             5

          14,000

            70,000

 

 

214

Giấy bấm giá trắng dày

Cây

             5

          18,000

            90,000

 

 

215

Bấm kim Plus số 10 (10 cái/1 hộp)

Cái

           30

          20,000

          600,000

 

 

216

Bấm kim G-Star 902 inox (12 cái/1 hộp)

Cái

           36

            8,500

          306,000

 

 

217

Bấm kim G-Star 910 nhựa (12 cái/1 hộp)

Cái

           36

          11,500

          414,000

 

 

218

Bấm kim W.Trio No.10 5270 inox (12 cái/1 hộp)

Cái

           24

          11,500

          276,000

 

 

219

Bấm kim W.Trio No.10  Pollex (lớn-chính hãng-đẹp)

Cái

           20

          17,800

          356,000

 

 

220

Kim bấm No.10 - SDI (20 hộp nhỏ/1 hộp lớn)

Hộp lớn

           10

          30,500

          305,000

 

 

221

Kim bấm 10 Plus (20 hộp nhỏ/1 hộp lớn)

Hộp lớn

             5

          44,500

          222,500

 

 

222

Kim bấm No.10 - W.Trio -Chính Hãng

Hộp lớn/20

           10

          38,000

          380,000

 

 

223

Kim bấm No.3 - SDI (10 hộp nhỏ/1 hộp lớn)

Hộp nhỏ

           30

            3,200

            96,000

 

 

224

Kim bấm No.3 - W.Trio - chính hãng (20h.nhỏ/1 h.lớn)

Hộp nhỏ

           60

            3,500

          210,000

 

 

225

Kim bấm 03 Việt Đức (10 hộp nhỏ/1 hộp lớn)

Hộp nhỏ

           40

            4,400

          176,000

 

 

226

Bấm lỗ  G-Star 957

Cái

           10

          24,500

          245,000

 

 

227

Bấm lỗ W.Trio 912 - Chính hãng

Cái

           10

          42,000

          420,000

 

 

228

Bấm lỗ Kw.Trio 978 (30 tờ )

Cái

             3

          48,000

          144,000

 

 

229

Bấm lỗ Kw.Trio 978 chính hãng

Cái

           10

          75,000

          750,000

 

 

230

Kẹp  C.62A - Paper Clip (nặng) (10 hộp nhỏ/1 hộp)

hộp lớn

           10

          21,000

          210,000

 

 

231

Kẹp  C.32A - Paper Clip (nặng) (10 hộp nhỏ/1 hộp)

hộp lớn

           10

          22,000

          220,000

 

 

232

Kẹp giấy C.82 (10 hộp nhỏ/1 hộp)

hộp

           10

          29,000

          290,000

 

 

233

Kẹp nhựa màu C.62 (20 bịch nhỏ/1 bịch)

bịch

           10

          27,500

          275,000

 

 

234

Dao rọc giấy nhỏ TQ (10 cây/1 lố)

Cây

           10

            2,300

            23,000

 

 

235

Dao rọc giấy lớn TQ (10 cây/1 lố)

Cây

           10

            3,300

            33,000

 

 

236

Dao rọc giấy nhỏ SDI 0404 (12 cây/1 hộp)

Cây

           24

            6,700

          160,800

 

 

237

Dao rọc giấy lớn SDI 0423 (12 cây/1 hộp)

Cây

           24

          11,500

          276,000

 

 

238

Lưỡi dao nhỏ SDI 1403C (20 vĩ/1 hộp)

Vĩ/10 lưỡi

           20

            4,500

            90,000

 

 

239

Lưỡi dao lớn SDI 1404C  (10 vĩ/1 hộp)

Vĩ/10 lưỡi

           10

            9,000

            90,000

 

 

240

Kẹp bảng tên nhựa vàng  (100 cái/1 bịch)

bịch

             2

          69,000

          138,000

 

 

241

Kẹp bảng tên sắt (100 cái/1 bịch)

bịch

             3

          43,000

          129,000

 

 

242

Bảng tên dẻo trong ngang/đứng (100 cái/1 lốc)

lốc

             4

          34,000

          136,000

 

 

243

Bảng tên cứng viền xanh ngang/đứng (50 cái/1 lốc)

lốc

             4

          28,500

          114,000

 

 

244

Bảng tên nắp zipper ngang/đứng (50 cái/1 lốc)

lốc

             4

          42,500

          170,000

 

 

245

Bảng tên da (nâu/xd/đen) ngang/đứng (50 cái/1 lốc)

lốc

             4

          82,500

          330,000

 

 

246

Dây đeo đầu kẹp sắt (100 sợi/1 bịch)

bịch

             3

          90,000

          270,000

 

 

247

Dây đeo đầu xoay lớn (100 sợi/1 bịch)

bịch

             3

        185,000

          555,000

 

 

248

Dây đeo lụa 1F móc xoay (100 sợi/1 bịch)

bịch

             1

        185,000

          185,000

 

 

249

Bộ bảng tên Sakura (thẻ + dây đeo hoặc kẹp nhựa)

hộp/50 bộ

             3

          60,000

          180,000

 

 

250

Kéo VP nhỏ S.120 loại 1 (Cán đồi mồi) (24 cây/1 hộp)

Cây

           24

            5,200

          124,800

 

 

251

Kéo trung S180-S183 (24 cây/1 hộp)

Cây

           24

            8,500

          204,000

 

 

252

Kéo lớn K.20 (12 cây/1 hộp)

Cây

           12

          16,800

          201,600

 

 

253

Kéo lớn K.19 (12 cây/1 hộp)

Cây

           12

          13,500

          162,000

 

 

254

Kéo Hoa Hồng (24 cây/1 hộp)

Cây

           10

            8,200

            82,000

 

 

255

Kéo S.109

Cây

           10

          12,500

          125,000

 

 

256

Kéo F.100

Cây

           10

          13,500

          135,000

 

 

257

Kéo Đài Loan 2007

Cây

           12

          16,500

          198,000

 

 

258

Đĩa CD Maxell - Hộp tròn 10 cái

Cái

           30

            4,000

          120,000

 

 

259

Đĩa DVD Maxell - Hộp tròn 10 cái

Cái

           30

            5,500

          165,000

 

 

260

Gôm Thiên Long E09

Hộp/30 cục

             1

          62,730

            62,730

 

 

261

Gôm Pentel H.03

Hộp/60 cục

             1

          66,000

            66,000

 

 

262

Gôm Pentel H.05

Hộp/48 cục

             1

          66,000

            66,000

 

 

263

Chuốt chì Maped tốt (25 cái/1 hộp)

Cái

           25

            5,900

          147,500

 

 

264

Chuốt chì Thiên Long (40 cái/1 hộp)

Cái

           40

            1,200

            48,000

 

 

265

Hồ nước Quốc Toàn (12 chai/1 lốc)

chai

         120

            1,300

          156,000

 

 

266

Máy tính Casio JS - 40 TS - 14 số

Cái

             3

          83,000

          249,000

 

 

267

Máy tính Casio 570 ES  (dùng tính cho HS-SV)

Cái

             3

        163,200

          489,600

 

 

268

Máy tính Casio FX 500 MS (dùng tính cho HS-SV)

Cái

             3

          66,300

          198,900

 

 

269

Pin 2A Maxell chính hãng loại 1

Hộp/40v

             2

          74,000

          148,000

 

 

270

Pin 3A Maxell chính hãng loại 1

Hộp/40v

             2

          72,000

          144,000

 

 

271

Pin 2A Panasonic (Pin  rời )

Hộp/60v

             1

        141,000

          141,000

 

 

272

Pin 3A Panasonic (Pin rời)

Hộp/60v

             1

        141,000

          141,000

 

 

273

Pin 2A - Energizer

Cặp

           20

          13,000

          260,000

 

 

274

Pin 3A - Energizer

Cặp

           20

          13,000

          260,000

 

 

275

Pin 2A - Toshiba

Hộp/40

             1

          80,000

            80,000

 

 

276

Pin Máy tính AG10/AG13

Vĩ/10 viên

             4

          16,500

            66,000

 

 

277

Pin vuông 9 Volt Maxell - loại 1

Hộp/10v

             2

          81,000

          162,000

 

 

278

Băng keo si 4,8P

Cây/6c

             4

          38,400

          153,600

 

 

279

Băng keo si 3,6P

Cây/8c

             4

          38,400

          153,600

 

 

280

Băng keo - trong -  4,8P 80Yard

Cây/6c

             3

          34,800

          104,400

 

 

281

Băng keo - vàng đục -  4,8P 80Yard

Cây/6c

             3

          34,800

          104,400

 

 

282

Băng keo - trong - 4,8P 100Yard

Cây/6c

             5

          42,000

          210,000

 

 

283

Băng keo - vàng đục - 4,8P 100Yard

Cây/6c

             2

          42,000

            84,000

 

 

284

Băng keo trong 2,4P – vòng lớn – 80Yard

Cây/12c

             5

          39,000

          195,000

 

 

285

Băng keo trong VP 1,8P – vòng nhỏ

Cây/10c

             5

            9,000

            45,000

 

 

286

Băng keo giấy 4,8P

Cây/6c

             3

          36,000

          108,000

 

 

287

Băng keo giấy 3,5P

Cây/8c

             3

          36,000

          108,000

 

 

288

Băng keo giấy 2,4P

Cây/12c

             3

          36,000

          108,000

 

 

289

Băng keo giấy 1,2P

Cây/24c

             3

          36,000

          108,000

 

 

290

Băng keo 2 mặt 4,8P

Cây/6c

             3

          28,000

            84,000

 

 

291

Băng keo 2 mặt 2,4P

Cây/12c

             3

          28,000

            84,000

 

 

292

Băng keo 2 mặt 1,2P

Cây/24c

             3

          28,000

            84,000

 

 

293

Đồ cắt keo No.2001

Cái

           20

            7,500

          150,000

 

 

294

Đồ cắt keo No.2003

Cái

           10

          12,000

          120,000

 

 

295

Đồ cắt keo No.2005

Cái

           10

          25,500

          255,000

 

 

296

Lau kiếng Gift 

Chai

             5

          19,545

            97,727

 

 

297

Duck bồn cầu  - chai lớn 1 lít

Chai

             3

          29,000

            87,000

 

 

298

Nước rửa chén  Sunlight 800 ml

Chai

             5

          21,000

          105,000

 

 

299

Nước rửa tay Lifeboy 180ml

Chai

             5

          18,000

            90,000

 

 

300

Nước lau sàn Sunlight 1 lít

Chai

             5

          24,500

          122,500

 

 

301

Chai xịt muỗi RAID

Chai

             5

          50,500

          252,500

 

 

302

Nước tẩy Javel

Chai

             5

          13,000

            65,000

 

 

303

Bao rác 3 cuộn (3 size)

Kg/3b

             9

          27,500

          247,500

 

 

304

Keo 502 5g Hoàng Quyên

Chai

           20

            2,400

            48,000

 

 

305

Lau bảng Bến Nghé BP-02

Cây

           10

            7,200

            72,000

 

 

306

Bút Uniball UB 150  (chính hãng)

Cây

           36

          25,000

          900,000

 

 

307

Bút Uniball UB 150  (có tem) (12 cây/1 hộp)

Cây

           72

            6,200

          446,400

 

 

308

Bút UNI BP Click 0,7 (Chính hãng)

cây

           24

          13,000

          312,000

 

 

309

Bút Gel Đông A Jellitto 0,4

Cây

           12

            7,100

            85,200

 

 

310

Bút Gel Đông A Mygel 0,5

Cây

           12

            6,300

            75,600

 

 

311

Bút Gel Đông A Zero 0,38

Cây

           12

            8,300

            99,600

 

 

312

Bút 4 ngòi

cây

           12

          12,000

          144,000

 

 

313

Bút Lazer chiếu bảng

cây

             5

          35,000

          175,000

 

 

314

Chuột quang Genius có dây(chính hãng)

cái

             5

          63,000

          315,000

 

 

315

Chuột quang Mitsumi có dây

cái

             5

          27,000

          135,000

 

 

316

USB 8G Transcend Jet Flash (chính hãng)

cái

             4

          75,000

          300,000

 

 

317

USB 16G Transcend Jet Flash (chính hãng)

cái

             2

        127,000

          254,000

 

 

318

Bút nước MINI GEL Gevana

Hộp/12

             2

          22,000

            44,000

 

 

319

Bút ký tên ZEBRA F.301 loại 1 có tem

Cây

           12

          17,000

          204,000

 

 

320

Bao tập Nai (50 tờ/1 xấp)

xấp

           10

          17,000

          170,000

 

 

321

Bao sách Nai (50 tờ/1 xấp)

xấp

           10

          18,500

          185,000

 

 

322

Long não (100g)

bịch

           10

            8,500

            85,000

 

 

CỘNG TIỀN HÀNG

 

 

 

     85,769,298

 

 

THUẾ VAT 10%

 

 

 

       8,576,930

 

 

TỔNG THANH TOÁN

 

 

 

     94,346,228

 

 

 

 

 

   

 

 

 

 

 

     

 

*** Đối với đơn hàng mẫu 1, quý khách có thể giảm một số chủng loại hàng nhất định để giảm trị giá hàng tồn kho hoặc có thể tập trung tăng về mặt số lượng để đạt đơn giá “thùng”. (“Đơn giá thùng là đơn giá thấp hơn đơn giá sỉ thực tế của 1 mặt hàng áp dụng khi quý khách mua đủ 1 thùng tại An Lộc Việt”).

 

Trên đây là những chia sẻ cách xử lý những khó khăn thường gặp đối với danh mục hàng tồn kho khi kinh doanh văn phòng phẩm. Chúc quý khách sẽ luôn thành công với ý tưởng kinh doanh của mình và An Lộc Việt cam kết sẽ tiếp tục cùng quý khách giải quyết mọi vấn đề vướng mắc trong lĩnh vực này vì đơn giản phương châm chúng tôi đặt ra : Chúng tôi thành công chỉ khi quý khách cũng thành công! Win – Win.

 

CÔNG TY TNHH MTV AN LỘC VIỆT

Trụ sở : 479/37 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Tp.HCM.

Văn phòng giao dịch : 479/45 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Tp.HCM.

Hotline : 0984.819.101

Tổng đài: 028.7300.7738 .

Email đặt hàng : vppanlocviet@gmail.com

Website : www.chuyenvanphongpham.com

website 2: http://anlocviet.vn/

 

 văn phòng phẩm giá sỉ tphcm

 


Giao hàng miễn phí

Đổi trả hàng trong 10 ngày

thanh toán khi nhận hàng

Hóa đơn tài chính
Chính sách bán hàng